law of averages

law of averages

The law of averages suggests that after many coin flips, the number of heads and tails will be nearly equal.

Định nghĩa

Danh từ: Quy luật trung bình

Quy luật trung bình một nguyên thống không chính thức, khẳng định rằng trong dài hạn, xác suất sẽ quyết định kết quả. Nói cách khác, nếu một sự kiện xác suất xảy ra cố định, thì sau nhiều lần thử nghiệm, tần suất xuất hiện của sẽ tiến gần đến xác suất đó. Tuy nhiên, đây một khái niệm thường bị hiểu sai, không đảm bảo rằng các sự kiện trong quá khứ ảnh hưởng đến các sự kiện độc lập trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (Nhiều con bạc tin vào quy luật trung bình, cho rằng một chuỗi thua cuộc cuối cùng sẽ kết thúc.)
  • (Theo quy luật trung bình, nếu bạn tung một đồng xu công bằng 100 lần, bạn sẽ nhận được khoảng 50 mặt ngửa.)
  • (Quy luật trung bình gợi ý rằng theo thời gian, đội của chúng ta sẽ thắng nhiều trận như số trận thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invoke the law of averages": Viện dẫn quy luật trung bình để biện minh cho một niềm tin hoặc dự đoán.

    • He invoked the law of averages to argue that his luck would change. (Anh ta viện dẫn quy luật trung bình để lập luận rằng vận may của mình sẽ thay đổi.)
  • "Misapplication of the law of averages": Sự áp dụng sai quy luật trung bình, thường dẫn đến ngụy biện con bạc (gambler's fallacy).

    • The misapplication of the law of averages can cause people to make poor financial decisions. (Sự áp dụng sai quy luật trung bình có thể khiến mọi người đưa ra các quyết định tài chính tồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Law of large numbers (Quy luật số lớn): Một nguyên thống chính thức hơn, khẳng định rằng khi kích thước mẫu tăng lên, giá trị trung bình của mẫu sẽ tiến gần đến giá trị kỳ vọng của tổng thể.
    • The law of large numbers is a fundamental concept in probability theory. (Quy luật số lớn một khái niệm cơ bản trong lý thuyết xác suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Principle of averages (Nguyên trung bình): Một cách diễn đạt tương tự, mặc dù ít phổ biến hơn.
  • Statistical probability (Xác suất thống ): Liên quan đến khái niệm xác suất trong dài hạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Gambler's fallacy" (Ngụy biện con bạc): Niềm tin sai lầm rằng nếu một sự kiện xảy ra thường xuyên hơn bình thường trong quá khứ, thì sẽ ít xảy ra hơn trong tương lai, hoặc ngược lại. Đây sự hiểu sai phổ biến về quy luật trung bình.
    • Thinking that a coin is "due" to land on heads after a streak of tails is a classic gambler's fallacy. (Nghĩ rằng một đồng xu "sắp" ra mặt ngửa sau một chuỗi mặt sấp một ngụy biện con bạc kinh điển.)